Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phân chia" (1)
phân chia

Tiếng Anh
Động từdivide
Tôi và anh ấy phân chia nhau đóng gói hành lí.
Từ liên quan "phân chia" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phân chia" (1)
Tôi và anh ấy phân chia nhau đóng gói hành lí.
